ArticleElectronicsHFSS

Đánh giá ảnh hưởng của radome lên anten radar ô tô 77 GHz với Ansys HFSS SBR+

Đặc tính bức xạ trong không gian tự do chưa phản ánh đầy đủ hiệu suất sau khi tích hợp lên xe. Ở 77 GHz, ảnh hưởng của radome, giá đỡ và vỏ cảm biến có thể được đánh giá bằng quy trình lai HFSS FEM-SBR+.

EL
Emma Le
Sep 11, 20267 min read
Đánh giá ảnh hưởng của radome lên anten radar ô tô 77 GHz với Ansys HFSS SBR+

Radar ô tô là cảm biến quan trọng trong các hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS), từ kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù đến phanh khẩn cấp tự động. Vì yêu cầu thẩm mỹ và bảo vệ cơ khí, cụm anten thường nằm sau cản xe, lưới tản nhiệt, logo hoặc vỏ điện môi.

Đặc tính bức xạ trong không gian tự do chưa phản ánh đầy đủ hiệu suất sau khi tích hợp lên xe. Radome, lớp sơn, giá đỡ và vỏ cảm biến có thể làm đổi hướng búp sóng, độ lợi và độ đồng đều vùng quan sát. Ở 77 GHz, các hiệu ứng này có thể được đánh giá bằng quy trình lai HFSS FEM-SBR+.

Phần 01Thách thức: Radome không hoàn toàn “trong suốt” với sóng radar

Cản xe hoặc radome thực tế thường có nhiều lớp: nhựa nền, lớp lót, sơn màu và lớp phủ bảo vệ. Ở 77 GHz, bước sóng trong không khí chỉ khoảng 3,9 mm, nên ngay cả lớp phủ dày vài chục micromet cũng có thể gây phản xạ và lệch pha đáng kể. Ví dụ, lớp sơn nền dày 15 µm, chứa 4,4% thành phần kim loại và có hằng số điện môi tương đối xấp xỉ 50, có thể làm mức phản xạ tăng khoảng 6 dB.

  • Vật liệu và tổn hao điện môi: Hằng số điện môi, hệ số tổn hao và độ đồng nhất của vật liệu quyết định mức suy hao khi sóng truyền qua radome.
  • Chiều dày và độ cong: Biến thiên chiều dày hoặc góc tới trên bề mặt cong có thể gây lệch và biến dạng búp sóng.
  • Vị trí lắp đặt: Khoảng cách giữa anten, radome và giá đỡ ảnh hưởng trực tiếp đến giao thoa do các đường phản xạ nhiều lần.
  • Kết cấu kim loại lân cận: Giá đỡ và vỏ cảm biến có thể che chắn, tán xạ hoặc tạo thêm búp phụ ngoài vùng quan sát mong muốn.
Cấu trúc nhiều lớp của cản xe ô tô và ảnh hưởng của từng lớp tới truyền và phản xạ sóng tại 77 GHz
Cấu trúc nhiều lớp của cản xe và độ nhạy của đặc tính truyền-phản xạ tại 77 GHz.

Phần 02Mô hình lai HFSS FEM và SBR+ cho cụm anten-radome

Giải toàn bộ anten, radome và giá đỡ bằng FEM cho độ chính xác cao nhưng miền tính toán tăng nhanh khi kết cấu lớn hơn nhiều lần bước sóng. HFSS FEM-SBR+ giảm chi phí này bằng cách dùng phương pháp giải phù hợp cho từng phần của mô hình.

Mô hình lắp đặt cụm radar gồm anten, vỏ cảm biến, radome, giá đỡ và kết cấu thân xe lân cận
Mô hình lắp đặt gồm anten, vỏ cảm biến, radome, giá đỡ và các kết cấu thân xe lân cận.
  • Anten được giải bằng HFSS FEM: Các chi tiết cấp nguồn, phần tử bức xạ, tương tác giữa các phần tử và trường gần được mô tả với độ chi tiết cao.
  • Trường gần được liên kết sang SBR+: Nghiệm FEM được sử dụng trực tiếp làm nguồn bức xạ cho mô hình lắp đặt, thay vì giản lược anten thành nguồn điểm.
  • Giá đỡ kim loại được xử lý bằng SBR+: Các tia được phát, phản xạ và tán xạ trên những kết cấu có kích thước điện lớn; trường tổng được cộng nhất quán theo biên độ và pha.
  • Radome điện môi dùng Volumetric SBR+: Tia được theo dõi trong thể tích điện môi, bao gồm khúc xạ, phản xạ và truyền qua tại từng mặt phân cách.
Sơ đồ phân chia miền giải trong HFSS: anten giải bằng FEM, radome và giá đỡ xử lý bằng SBR+
Cách phân chia miền giải: anten dùng FEM; radome và giá đỡ được xử lý bằng SBR+.

Thiết lập mô hình anten-radome

  • Bước 1 - Phân tích anten trong không gian tự do: Thiết lập vật liệu, cổng kích thích, miền bức xạ và lưới FEM để xác định dòng bề mặt và trường gần của anten.
  • Bước 2 - Tạo Linked Near-Field Source: Liên kết trường gần từ mô hình FEM sang thiết kế SBR+. Khi radome nằm gần anten, nguồn trường gần mô tả tương tác tốt hơn so với nguồn trường xa.
  • Bước 3 - Mô hình hóa môi trường lắp đặt: Gán vật liệu điện môi cho radome, vật liệu dẫn điện cho giá đỡ và bật Model Blockage để xét hiệu ứng che chắn của cụm anten.
  • Bước 4 - Khảo sát tham số: Thay đổi khoảng cách, vị trí anten, chiều dày radome hoặc hằng số điện môi; đồng thời có thể tận dụng GPU để tăng tốc tiến trình tính toán bức xạ.

Model Blockage hữu ích khi nguồn trường gần được trích từ mô hình anten có mặt phẳng đất. HFSS có thể bỏ qua phần hình học anten ở lần tương tác đầu để tránh tính lặp, nhưng vẫn xét che chắn và phản xạ ở các tương tác tiếp theo.

Phần 03Kết quả mô phỏng: Hiệu suất anten thay đổi sau khi lắp đặt

Kết quả cho thấy độ lợi cực đại trong không gian tự do chưa đủ để mô tả vùng phủ sau lắp đặt. Với một phần tử đơn, độ lợi tăng từ 14,7 dB lên 19,9 dB khi gắn lên giá đỡ, nhưng búp sóng hẹp và kém đồng đều hơn. Gain cao hơn không đồng nghĩa với vùng quan sát tốt hơn.

Đồ thị so sánh mẫu bức xạ của một phần tử anten đơn trong không gian tự do và sau khi lắp đặt
So sánh mẫu bức xạ của phần tử anten đơn trong không gian tự do và sau khi lắp đặt: độ lợi cực đại tăng 5.2 dB với búp sóng hẹp và kém đồng đều hơn.

Khi toàn bộ phần tử anten cùng hoạt động, độ lợi cực đại giảm từ 22,0 dB trong không gian tự do xuống 18,5 dB ở cấu hình lắp đặt, tương đương suy giảm 3,5 dB. Biên dạng búp sóng cũng bị biến đổi do tương tác với radome và giá đỡ.

Đồ thị so sánh mẫu bức xạ của toàn bộ anten trong không gian tự do và ở cấu hình lắp đặt
So sánh mẫu bức xạ của anten trong không gian tự do và sau khi lắp đặt: độ lợi cực đại giảm 3,5 dB.

Độ chính xác và chi phí tính toán

Trong vùng búp chính, workflow FEM-SBR+ bám khá sát FEM toàn phần. Sai khác ở một số góc có thể xuất hiện do bản chất xấp xỉ cao tần của SBR+, nhưng mức tương đồng vẫn phù hợp để đánh giá nhanh ảnh hưởng của vị trí và kết cấu lắp đặt.

Với mô hình tham chiếu, FEM toàn phần sử dụng 32 core CPU trên hệ thống 382 GB RAM, trong 4 giờ 41 phút và khoảng 103 GB bộ nhớ. Trong khi đó SBR+ sử dụng 6 core CPU kết hợp tăng tốc tính toán bằng GPU trên hệ thống 64 GB RAM, trong 2 phút 50 giây và khoảng 58,6 MB bộ nhớ. Nghiệm FEM tạo nguồn trường gần được tính riêng trong khoảng 1 giờ 30 phút, dùng 19,6 GB bộ nhớ, sau đó có thể tái sử dụng cho nhiều cấu hình radome.

Đối chiếu mẫu bức xạ tính bằng FEM toàn phần và bằng workflow FEM-SBR+
Đối chiếu FEM toàn phần và FEM-SBR+: kết quả gần tương đồng ở búp chính, trong khi chênh lệch về thời gian và bộ nhớ là rất lớn.

Khảo sát tham số vị trí anten

Linked Near-Field Source cho phép tái sử dụng nghiệm anten. Sau một lần giải FEM, ta có thể dịch chuyển nguồn tương đối với radome và giá đỡ mà không cần chia lưới lại toàn bộ mô hình. Trong mô hình ví dụ này, chín vị trí được giải trong khoảng 18 phút với 6 core CPU, 1 GPU và 64 GB RAM.

Mô hình hình học radome và giá đỡ dùng cho khảo sát tham số vị trí anten Đồ thị Total Gain dạng cực cho chín vị trí anten từ -2 mm đến 2 mm tại 77 GHz
Khảo sát tham số vị trí anten giúp sàng lọc cấu hình lắp đặt có mẫu bức xạ phù hợp trước khi chế tạo mẫu thử.

Phần 04Giá trị đối với quá trình phát triển radar ô tô

Mô hình lai FEM-SBR+ giữ độ chi tiết ở anten nhưng vẫn xử lý hiệu quả radome và các kết cấu lớn. Nhờ đó, kỹ sư có thể đánh giá nhiều phương án mà không cần giải FEM toàn phần cho toàn bộ cụm:

  • Đánh giá hiệu suất sau lắp đặt: Phát hiện sớm suy giảm độ lợi, lệch búp sóng, búp phụ và vùng phủ không đồng đều.
  • So sánh phương án thiết kế: Khảo sát vị trí anten, khoảng cách tới radome, vật liệu, chiều dày và hình dạng giá đỡ.
  • Giảm tài nguyên tính toán: Tránh dùng miền FEM rất lớn cho toàn bộ cụm mỗi khi thay đổi thiết kế.
  • Tái sử dụng nghiệm anten: Một nghiệm FEM có thể dùng cho nhiều radome, vị trí lắp đặt và biến thể nền tảng.
  • Giảm thử nghiệm vật lý: Sàng lọc sớm các cấu hình không đạt trước khi chế tạo hoặc gá lắp thử.

Phần 05Kết luận

Việc kết hợp nhiều phương pháp giải trong một bài toán mô phỏng không còn chỉ là một lựa chọn tối ưu, mà đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với các bài toán điện từ có quy mô lớn và mức độ phức tạp cao. Với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Ansys HFSS, các kỹ sư có thể khai thác ưu điểm của từng phương pháp số trên những vùng bài toán phù hợp, từ đó mô phỏng hiệu quả hơn các hệ thống có kích thước điện lớn, giảm đáng kể tài nguyên tính toán mà vẫn duy trì độ chính xác cần thiết cho quá trình thiết kế.

Found this useful? Share it
CADFEM Expertise

Accelerate your engineering innovation.

Connect with CADFEM experts for advanced simulation, automation, and engineering solutions tailored to your industry.

Contact Us Today